Responsibility là gì?
Responsibility nghĩa là Trách nhiệm

Ví dụ với Responsibility
Employees should be awared of their own responsibilities at work.
Nhân viên nên nhận thức được về trách nhiệm của mình tại nơi làm việc
A1It is your responsibility to lock the office door before leaving.
Trách nhiệm của bạn là khóa cửa văn phòng trước khi rời đi.
B1The team leader accepted full responsibility for the unexpected production delays.
Trưởng nhóm đã nhận toàn bộ trách nhiệm về sự chậm trễ sản xuất ngoài dự kiến.
B2Fiduciary responsibility obligates corporate board members to act solely in the best interests of shareholders.
Trách nhiệm ủy thác bắt buộc các thành viên hội đồng quản trị phải hành động hoàn toàn vì lợi ích tốt nhất của cổ đông.
Cụm từ thường đi với Responsibility
- take responsibility: chịu trách nhiệm
- primary responsibility: trách nhiệm chính
- sense of responsibility: tinh thần trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
- duty: bổn phận, nghĩa vụ
- obligation: nghĩa vụ bắt buộc
- accountability: trách nhiệm giải trình
Từ trái nghĩa
- irresponsibility: sự vô trách nhiệm
Mẹo ghi nhớ
Rẻ sợ bón xị (Responsibility) - người có trách nhiệm luôn làm việc đến nơi đến chốn.