Offer là gì?
Offer nghĩa là Đề nghị; (noun)

Ví dụ với Offer
I offered him the job but he refused to take it.
Tôi đề nghị anh ấy một vị trí công việc nhưng anh ấy đã từ chối
A1She was very happy to receive a job offer from the bank.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được lời mời làm việc từ ngân hàng.
B1After careful negotiation, he decided to accept the company's competitive salary offer.
Sau khi đàm phán cẩn thận, anh ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị mức lương cạnh tranh của công ty.
B2The board evaluated multiple competing takeover offers before endorsing the highest bidder.
Hội đồng quản trị đã đánh giá nhiều lời chào mua cạnh tranh trước khi thông qua bên trả giá cao nhất.
Cụm từ thường đi với Offer
- job offer: lời mời nhận việc
- accept an offer: chấp nhận lời đề nghị
- decline an offer: từ chối lời đề nghị
Từ đồng nghĩa
- proposal: đề xuất
- bid: mức giá chào hàng
- tender: bản chào thầu
Từ trái nghĩa
- rejection: sự từ chối
Mẹo ghi nhớ
Ốp phở (Offer) - mời bạn một bát phở kèm theo lời mời nhận việc hấp dẫn.