rapport là gì?
rapport nghĩa là mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu

Ví dụ với rapport
The skilled salesperson established an instant rapport with new clients.
Người bán hàng lành nghề đã thiết lập được mối quan hệ hòa hợp thấu hiểu ngay lập tức với khách hàng mới.
A1Teachers strive to build a good rapport with their students.
Giáo viên luôn nỗ lực xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, gần gũi với học sinh của mình.
B1Humor and active empathetic listening help counselors establish rapid rapport with reluctant teenagers.
Sự hài hước và lắng nghe đồng cảm tích cực giúp các nhà tư vấn nhanh chóng thiết lập sự hòa hợp với những thiếu niên rụt rè.
B2Diplomatic breakthroughs depend fundamentally on interpersonal rapport cultivated patiently over behind-the-scenes informal banquets.
Những bước đột phá ngoại giao phụ thuộc căn bản vào mối quan hệ hòa hợp giữa các cá nhân được kiên nhẫn vun đắp qua những bữa tiệc chiêu đãi thân mật hậu trường.
Cụm từ thường đi với rapport
- build a rapport: xây dựng mối quan hệ hòa hợp
- good rapport with students: sự hòa hợp tốt với học sinh
Từ đồng nghĩa
- harmony: sự hòa thuận hòa hợp
- affinity: sự đồng điệu thấu cảm
Từ trái nghĩa
- discord: sự bất hòa xung đột
- friction: sự xích mích va chạm
Mẹo ghi nhớ
Rapport gốc tiếng Pháp chỉ sự bắt nhịp, cùng chung một tần số cảm xúc và tin cậy nhau.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng