mentee là gì?
mentee nghĩa là học trò người được dẫn dắt

Ví dụ với mentee
We can see a mentee here.
Chúng ta có thể thấy một học trò người được dẫn dắt ở đây.
A1We can see a mentee here.
Chúng ta có thể thấy một học trò người được dẫn dắt ở đây.
B1Understanding the role of mentee is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của học trò người được dẫn dắt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mentee influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy học trò người được dẫn dắt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mentee
- common mentee: học trò người được dẫn dắt phổ biến
- essential mentee: học trò người được dẫn dắt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- protégé: người thụ giáo
Mẹo ghi nhớ
Người mentee luôn chăm chỉ tiếp thu lời khuyên bổ ích từ bậc tiền bối.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận
- Boss Sếp, cấp trên
- Boyfriend/Girlfriend Bạn trai/Bạn gái
- Break up Chia tay
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Conflict Bất đồng, xung đột
- Couple Cặp đôi