foster là gì?
foster nghĩa là nuôi dưỡng gắn kết tình cảm

Ví dụ với foster
You should foster every day.
Bạn nên nuôi dưỡng gắn kết tình cảm mỗi ngày.
A1You should foster every day.
Bạn nên nuôi dưỡng gắn kết tình cảm mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to foster carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh nuôi dưỡng gắn kết tình cảm một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically foster diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải nuôi dưỡng gắn kết tình cảm các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với foster
- foster regularly: nuôi dưỡng gắn kết tình cảm đều đặn
- manage to foster: xoay xở để nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
Từ đồng nghĩa
- nurture: nuôi dưỡng
Mẹo ghi nhớ
Cần foster nuôi dưỡng các mối quan hệ xã hội lành mạnh và bền vững.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận
- Boss Sếp, cấp trên
- Boyfriend/Girlfriend Bạn trai/Bạn gái
- Break up Chia tay
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Conflict Bất đồng, xung đột
- Couple Cặp đôi
- Customer Khách hàng
- Date Cuộc hẹn hò, Hẹn hò