nemesis là gì?
nemesis nghĩa là kẻ thù không đội trời chung

Ví dụ với nemesis
We can see a nemesis here.
Chúng ta có thể thấy một kẻ thù không đội trời chung ở đây.
A1We can see a nemesis here.
Chúng ta có thể thấy một kẻ thù không đội trời chung ở đây.
B1Understanding the role of nemesis is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kẻ thù không đội trời chung là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nemesis influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kẻ thù không đội trời chung ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nemesis
- common nemesis: kẻ thù không đội trời chung phổ biến
- essential nemesis: kẻ thù không đội trời chung thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- arch-rival: kình địch số một
Mẹo ghi nhớ
Kẻ thù nemesis luôn tìm cách cản trở bước tiến của người anh hùng.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận
- Boss Sếp, cấp trên
- Boyfriend/Girlfriend Bạn trai/Bạn gái
- Break up Chia tay
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp