nemesis là gì?

/ˈneməsɪs/Danh từ

nemesis nghĩa là kẻ thù không đội trời chung

Hình minh họa từ nemesis - kẻ thù không đội trời chung

Ví dụ với nemesis

  • We can see a nemesis here.

    Chúng ta có thể thấy một kẻ thù không đội trời chung ở đây.

  • A1We can see a nemesis here.

    Chúng ta có thể thấy một kẻ thù không đội trời chung ở đây.

  • B1Understanding the role of nemesis is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của kẻ thù không đội trời chung là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how nemesis influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kẻ thù không đội trời chung ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với nemesis

  • common nemesis: kẻ thù không đội trời chung phổ biến
  • essential nemesis: kẻ thù không đội trời chung thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • arch-rival: kình địch số một

Mẹo ghi nhớ

Kẻ thù nemesis luôn tìm cách cản trở bước tiến của người anh hùng.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →