camaraderie là gì?
camaraderie nghĩa là tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn

Ví dụ với camaraderie
Soldiers forge lifelong camaraderie through shared hardships and dangers.
Những người lính xây dựng tình bạn chiến hữu keo sơn trọn đời qua những gian khổ và hiểm nguy cùng trải qua.
A1The team shared great camaraderie both on and off the soccer field.
Cả đội có tình đồng đội tuyệt vời cả trong và ngoài sân cỏ.
B1Late-night programming marathons created an intense sense of camaraderie among the early engineering hires.
Các cuộc chạy marathon lập trình xuyên đêm đã tạo ra cảm giác gắn bó đồng đội sâu sắc giữa các kỹ sư ban đầu.
B2Organizational cohesion flourishes when leaders actively nurture authentic camaraderie rather than forcing artificial team-building exercises.
Sự gắn kết trong tổ chức sẽ phát triển mạnh mẽ khi các nhà lãnh đạo chủ động nuôi dưỡng tình đồng đội chân chính thay vì gượng ép các bài tập xây dựng đội ngũ nhân tạo.
Cụm từ thường đi với camaraderie
- spirit of camaraderie: tinh thần đồng đội gắn kết
- warm camaraderie: sự thân thiết ấm áp giữa bạn bè
Từ đồng nghĩa
- fellowship: tình bằng hữu
- brotherhood: tình huynh đệ
Từ trái nghĩa
- hostility: sự thù địch
- animosity: lòng căm ghét
Mẹo ghi nhớ
Camaraderie bắt nguồn từ comrade (đồng chí, bạn cùng phòng trọ) = tình bạn bè thân thiết vào sinh ra tử.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt