fellowship là gì?
fellowship nghĩa là học bổng nghiên cứu sau đại học

Ví dụ với fellowship
We can see a fellowship here.
Chúng ta có thể thấy một học bổng nghiên cứu sau đại học ở đây.
A1We can see a fellowship here.
Chúng ta có thể thấy một học bổng nghiên cứu sau đại học ở đây.
B1Understanding the role of fellowship is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của học bổng nghiên cứu sau đại học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fellowship influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy học bổng nghiên cứu sau đại học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fellowship
- common fellowship: học bổng nghiên cứu sau đại học phổ biến
- essential fellowship: học bổng nghiên cứu sau đại học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- research grant: tài trợ nghiên cứu
Mẹo ghi nhớ
Nhận được suất học bổng nghiên cứu fellowship danh giá tại viện hàn lâm khoa học.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu
- seminar buổi hội thảo chuyên đề học thuật
- symposium hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề
- postulate tiền đề định đề giả định lý thuyết
- tenure chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn
- colloquium buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu
- didactic mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm