bachelor là gì?
bachelor nghĩa là bằng cử nhân đại học

Ví dụ với bachelor
We can see a bachelor here.
Chúng ta có thể thấy một bằng cử nhân đại học ở đây.
A1We can see a bachelor here.
Chúng ta có thể thấy một bằng cử nhân đại học ở đây.
B1Understanding the role of bachelor is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bằng cử nhân đại học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bachelor influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bằng cử nhân đại học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bachelor
- common bachelor: bằng cử nhân đại học phổ biến
- essential bachelor: bằng cử nhân đại học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- undergraduate degree: bằng cử nhân
Mẹo ghi nhớ
Tốt nghiệp cử nhân bachelor loại ưu mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu
- seminar buổi hội thảo chuyên đề học thuật
- symposium hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề
- postulate tiền đề định đề giả định lý thuyết
- tenure chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn
- colloquium buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu
- didactic mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm
- epistemology nhận thức luận lý thuyết tri thức
- monograph chuyên khảo nghiên cứu chuyên sâu