dean là gì?
dean nghĩa là chủ nhiệm khoa / trưởng khoa

Ví dụ với dean
We can see a dean here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nhiệm khoa / trưởng khoa ở đây.
A1We can see a dean here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nhiệm khoa / trưởng khoa ở đây.
B1Understanding the role of dean is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chủ nhiệm khoa / trưởng khoa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dean influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chủ nhiệm khoa / trưởng khoa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dean
- common dean: chủ nhiệm khoa / trưởng khoa phổ biến
- essential dean: chủ nhiệm khoa / trưởng khoa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- faculty head: trưởng khoa
Mẹo ghi nhớ
Thầy trưởng khoa dean ký quyết định khen thưởng các sinh viên xuất sắc nhất.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu
- seminar buổi hội thảo chuyên đề học thuật
- symposium hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề
- postulate tiền đề định đề giả định lý thuyết
- tenure chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn
- colloquium buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu
- didactic mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm
- epistemology nhận thức luận lý thuyết tri thức
- monograph chuyên khảo nghiên cứu chuyên sâu
- epiphany khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng