tenure là gì?
tenure nghĩa là chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn

Ví dụ với tenure
We can see a tenure here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn ở đây.
A1We can see a tenure here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn ở đây.
B1Understanding the role of tenure is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tenure influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tenure
- common tenure: chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn phổ biến
- essential tenure: chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- permanent faculty post: biên chế giảng viên
Mẹo ghi nhớ
Giáo sư được trao tenure vị trí giảng viên trọn đời nhờ những công trình xuất sắc.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- colloquium buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu
- didactic mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm
- epistemology nhận thức luận lý thuyết tri thức
- monograph chuyên khảo nghiên cứu chuyên sâu
- epiphany khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng
- stanza khổ thơ gồm nhiều dòng thơ
- prose văn xuôi lối hành văn tự nhiên
- anthology tuyển tập văn thơ chọn lọc
- motif mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm
- fable truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy
- parable truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý
- soliloquy đoạn độc thoại nội tâm nhân vật kịch