stanza là gì?
stanza nghĩa là khổ thơ gồm nhiều dòng thơ

Ví dụ với stanza
We can see a stanza here.
Chúng ta có thể thấy một khổ thơ gồm nhiều dòng thơ ở đây.
A1We can see a stanza here.
Chúng ta có thể thấy một khổ thơ gồm nhiều dòng thơ ở đây.
B1Understanding the role of stanza is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khổ thơ gồm nhiều dòng thơ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stanza influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khổ thơ gồm nhiều dòng thơ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stanza
- common stanza: khổ thơ gồm nhiều dòng thơ phổ biến
- essential stanza: khổ thơ gồm nhiều dòng thơ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- poetic verse: khổ thơ
Mẹo ghi nhớ
Mỗi stanza khổ thơ chứa đựng những hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi cảm xúc.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- prose văn xuôi lối hành văn tự nhiên
- anthology tuyển tập văn thơ chọn lọc
- motif mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm
- fable truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy
- parable truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý
- soliloquy đoạn độc thoại nội tâm nhân vật kịch
- paradigm mô hình mẫu hệ chuẩn mực tư duy
- archetype hình mẫu nguyên mẫu điển hình
- catharsis sự thanh lọc giải tỏa cảm xúc
- Biology Sinh học
- Calculator Máy tính cầm tay
- Chemistry Hóa học