stanza là gì?

/ˈstænzə/Danh từ

stanza nghĩa là khổ thơ gồm nhiều dòng thơ

Hình minh họa từ stanza - khổ thơ gồm nhiều dòng thơ

Ví dụ với stanza

  • We can see a stanza here.

    Chúng ta có thể thấy một khổ thơ gồm nhiều dòng thơ ở đây.

  • A1We can see a stanza here.

    Chúng ta có thể thấy một khổ thơ gồm nhiều dòng thơ ở đây.

  • B1Understanding the role of stanza is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khổ thơ gồm nhiều dòng thơ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how stanza influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khổ thơ gồm nhiều dòng thơ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với stanza

  • common stanza: khổ thơ gồm nhiều dòng thơ phổ biến
  • essential stanza: khổ thơ gồm nhiều dòng thơ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • poetic verse: khổ thơ

Mẹo ghi nhớ

Mỗi stanza khổ thơ chứa đựng những hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi cảm xúc.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →