archetype là gì?
archetype nghĩa là hình mẫu nguyên mẫu điển hình

Ví dụ với archetype
We can see a archetype here.
Chúng ta có thể thấy một hình mẫu nguyên mẫu điển hình ở đây.
A1We can see a archetype here.
Chúng ta có thể thấy một hình mẫu nguyên mẫu điển hình ở đây.
B1Understanding the role of archetype is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hình mẫu nguyên mẫu điển hình là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how archetype influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hình mẫu nguyên mẫu điển hình ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với archetype
- common archetype: hình mẫu nguyên mẫu điển hình phổ biến
- essential archetype: hình mẫu nguyên mẫu điển hình thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- original pattern: nguyên mẫu điển hình
Mẹo ghi nhớ
Hình tượng người anh hùng vượt khó là một archetype nguyên mẫu quen thuộc trong văn học dân gian.