Class là gì?

/Klæs/Danh từ

Class nghĩa là Lớp học

Hình minh họa từ Class - Lớp học

Ví dụ với Class

  • There are 30 students in a regular class in Vietnam.

    Có 30 học sinh trong một lớp học thông thường ở Việt Nam

  • A1There are thirty students in our English class.

    Có ba mươi học sinh trong lớp học tiếng Anh của chúng tôi.

  • B1Consistent class attendance correlates strongly with superior academic examination results.

    Việc đi học chuyên cần có mối tương quan chặt chẽ với kết quả thi cử xuất sắc.

  • B2Sociologists critique how elite private schools perpetuate hereditary socio-economic class divisions.

    Các nhà xã hội học phê phán cách các trường tư thục danh giá duy trì sự phân hóa giai cấp kinh tế xã hội cha truyền con nối.

Cụm từ thường đi với Class

  • attend class: tham gia lớp học
  • class representative: lớp trưởng, đại diện lớp
  • first-class: hạng nhất, tuyệt hảo

Từ đồng nghĩa

  • lesson: tiết học
  • course: khóa học

Mẹo ghi nhớ

Cả lớp (Class) đồng thanh đứng dậy chào thầy giáo vào lớp.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →