Graduate là gì?
Graduate nghĩa là Tốt nghiệp

Ví dụ với Graduate
Next year you will graduate from university, won’t you?
Năm tới cậu sẽ tốt nghiệp đại học đúng không?
A1My older sister will graduate from medical school next month.
Chị gái tôi sẽ tốt nghiệp trường y vào tháng tới.
B1Recent university graduates frequently struggle with the paradox of entry-level jobs requiring prior experience.
Sinh viên mới tốt nghiệp thường chật vật với nghịch lý các công việc khởi điểm lại đòi hỏi kinh nghiệm.
B2Alumni associations cultivate robust mentorship networks connecting prominent graduates with interns.
Hội cựu sinh viên xây dựng mạng lưới cố vấn vững mạnh kết nối các cựu sinh viên ưu tú với thực tập sinh.
Cụm từ thường đi với Graduate
- graduate from university: tốt nghiệp trường đại học
- college graduate: người tốt nghiệp đại học/cao đẳng
- graduate school: trường đào tạo sau đại học
Từ đồng nghĩa
- alumnus: cựu sinh viên
- degree-holder: người có bằng cấp
Từ trái nghĩa
- undergraduate: sinh viên chưa tốt nghiệp
- dropout: người bỏ học giữa chừng
Mẹo ghi nhớ
Gà ra chuồng đợi (Graduate) ngày tốt nghiệp tung cánh bay vào đời.