Pencil là gì?

/ˈpɛnsəl/Danh từ

Pencil nghĩa là Bút chì

Hình minh họa từ Pencil - Bút chì

Ví dụ với Pencil

  • Use pencil only in this exam.

    Chỉ dùng bút chì trong bài thi này

  • A1Use a soft graphite pencil to draw outlines before painting with watercolors.

    Hãy dùng một chiếc bút chì mềm để vẽ phác thảo trước khi tô màu nước.

  • B1Let us pencil in a tentative meeting for Thursday morning and confirm once flights are finalized.

    Hãy lên lịch hẹn tạm thời vào sáng thứ Năm và chốt lại khi chuyến bay được ấn định.

  • B2Architects favor mechanical drafting pencils with 0.3mm leads for drawing microscopic structural elevations.

    Các kiến trúc sư chuộng bút chì kim cơ khí ngòi 0.3mm để vẽ mặt đứng kết cấu siêu chi tiết.

Cụm từ thường đi với Pencil

  • sharpen a pencil: gọt bút chì
  • pencil sketch: bản phác thảo bằng bút chì
  • pencil in an appointment: lên lịch hẹn tạm thời (chưa chốt cứng)

Từ đồng nghĩa

  • graphite stick: que chì

Từ trái nghĩa

  • pen: bút mực

Mẹo ghi nhớ

Phen siêng (Pencil) gọt bút chì nhọn hoắt để vẽ tranh chân dung.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →