Lecture là gì?

/ˈlɛkʧər/Danh từ

Lecture nghĩa là Bài giảng

Hình minh họa từ Lecture - Bài giảng

Ví dụ với Lecture

  • What is the best lecture you have had in this school?

    Đâu là bài giảng hay nhất cậu từng nghe ở ngôi trường này?

  • A1The professor gave an inspiring two-hour lecture on astronomy.

    Vị giáo sư đã có một bài giảng truyền cảm hứng kéo dài hai tiếng về thiên văn học.

  • B1Over two hundred medical undergraduates packed into the main amphitheater lecture hall.

    Hơn hai trăm sinh viên y khoa đã tập trung chật kín giảng đường lớn hình vòng cung.

  • B2Modern educational pedagogies de-emphasize passive lectures in favor of flipped interactive problem-solving seminars.

    Phương pháp sư phạm hiện đại giảm bớt bài giảng thụ động để chuyển sang các buổi hội thảo giải quyết vấn đề tương tác.

Cụm từ thường đi với Lecture

  • attend a lecture: dự một bài giảng
  • give a lecture: thuyết trình, giảng bài
  • lecture hall: giảng đường lớn

Từ đồng nghĩa

  • address: bài diễn thuyết
  • discourse: bài thuyết trình học thuật

Mẹo ghi nhớ

Lắc lư (Lecture) đầu gật gù chăm chú nghe giáo sư giảng bài thuyết trình.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →