Lecturer là gì?
Lecturer nghĩa là Giảng viên

Ví dụ với Lecturer
Mr. David is a lecturer that all students look up to.
Thầy David là giảng viên mà tất cả các sinh viên đều ngưỡng mộ
A1Our English lecturer explains complex grammar rules with clear everyday examples.
Giảng viên tiếng Anh của chúng tôi giải thích các quy tắc ngữ pháp phức tạp bằng ví dụ đời thường rất dễ hiểu.
B1The computer science department invited a guest lecturer from Silicon Valley to discuss neural networks.
Khoa khoa học máy tính đã mời một giảng viên thỉnh giảng từ Thung lũng Silicon đến thảo luận về mạng nơ-ron.
B2Tenure-track university lecturers balance heavy teaching loads with demanding peer-reviewed publishing quotas.
Các giảng viên đại học trong diện biên chế cân bằng khối lượng giảng dạy lớn với chỉ tiêu xuất bản bài báo khoa học khắt khe.
Cụm từ thường đi với Lecturer
- university lecturer: giảng viên đại học
- guest lecturer: giảng viên thỉnh giảng
- senior lecturer: giảng viên cao cấp
Từ đồng nghĩa
- academic: học giả, cán bộ giảng dạy
- instructor: người hướng dẫn
Từ trái nghĩa
- student: sinh viên
Mẹo ghi nhớ
Lấy cờ trao (Lecturer) cho vị giảng viên ưu tú tận tâm cống hiến cho bục giảng.