Lecturer là gì?

/ˈlɛkʧərər/Danh từ

Lecturer nghĩa là Giảng viên

Hình minh họa từ Lecturer - Giảng viên

Ví dụ với Lecturer

  • Mr. David is a lecturer that all students look up to.

    Thầy David là giảng viên mà tất cả các sinh viên đều ngưỡng mộ

  • A1Our English lecturer explains complex grammar rules with clear everyday examples.

    Giảng viên tiếng Anh của chúng tôi giải thích các quy tắc ngữ pháp phức tạp bằng ví dụ đời thường rất dễ hiểu.

  • B1The computer science department invited a guest lecturer from Silicon Valley to discuss neural networks.

    Khoa khoa học máy tính đã mời một giảng viên thỉnh giảng từ Thung lũng Silicon đến thảo luận về mạng nơ-ron.

  • B2Tenure-track university lecturers balance heavy teaching loads with demanding peer-reviewed publishing quotas.

    Các giảng viên đại học trong diện biên chế cân bằng khối lượng giảng dạy lớn với chỉ tiêu xuất bản bài báo khoa học khắt khe.

Cụm từ thường đi với Lecturer

  • university lecturer: giảng viên đại học
  • guest lecturer: giảng viên thỉnh giảng
  • senior lecturer: giảng viên cao cấp

Từ đồng nghĩa

  • academic: học giả, cán bộ giảng dạy
  • instructor: người hướng dẫn

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Lấy cờ trao (Lecturer) cho vị giảng viên ưu tú tận tâm cống hiến cho bục giảng.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →