Model là gì?

/ˈmɑdəl/Danh từ

Model nghĩa là Người mẫu

Hình minh họa từ Model - Người mẫu

Ví dụ với Model

  • You need to be tall to be a model.

    Bạn phải cao để trở thành người mẫu

  • A1She wants to work as a professional model in Paris.

    Cô ấy muốn làm việc như một người mẫu chuyên nghiệp tại Paris.

  • B1The young teacher acts as an inspiring role model for underprivileged students.

    Thầy giáo trẻ đóng vai trò là một hình mẫu truyền cảm hứng cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

  • B2Runway models must master choreography and poise under intense stage lighting.

    Các người mẫu sàn diễn phải làm chủ nhịp điệu chuyển động và phong thái đĩnh đạc dưới ánh đèn sân khấu gay gắt.

Cụm từ thường đi với Model

  • fashion model: người mẫu thời trang
  • role model: hình mẫu lý tưởng
  • runway model: người mẫu sàn diễn catwalk

Từ đồng nghĩa

  • mannequin: người mẫu thời trang
  • exemplar: hình mẫu noi theo
  • prototype: mô hình mẫu

Mẹo ghi nhớ

Mô đồ (Model) - người mẫu diện các món đồ thời trang tuyệt đẹp trên sàn diễn.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →