Pilot là gì?
Pilot nghĩa là Phi công

Ví dụ với Pilot
Is this your first flight as a pilot?
Đây có phải chuyến bay đầu tiên của cậu với tư cách phi công không?
A1The airline pilot welcomed passengers aboard the flight to Tokyo.
Phi công của hãng hàng không đã chào đón hành khách lên chuyến bay đi Tokyo.
B1Aspiring commercial pilots must log hundreds of flight hours in flight simulators.
Những người muốn trở thành phi công thương mại phải tích lũy hàng trăm giờ bay trong buồng lái mô phỏng.
B2The pilot’s calm composure during sudden turbine failure averted an imminent catastrophe.
Sự bình tĩnh của phi công trong sự cố hỏng tuabin đột ngột đã ngăn chặn một thảm họa cận kề.
Cụm từ thường đi với Pilot
- commercial pilot: phi công thương mại
- fighter pilot: phi công tiêm kích chiến đấu
- co-pilot: phi công phụ
Từ đồng nghĩa
- aviator: người lái máy bay
- flier: phi công
Mẹo ghi nhớ
Phao lướt (Pilot) trên mây - phi công tài ba điều khiển máy bay xuyên qua tầng trời.