Pharmacist là gì?
Pharmacist nghĩa là Dược sĩ

Ví dụ với Pharmacist
The pharmacist explained the correct dosage for the medicine.
Dược sĩ đã giải thích liều lượng chính xác của loại thuốc
A1The pharmacist explained clearly how often I should take this cold medicine.
Dược sĩ đã giải thích rõ ràng tôi nên uống thuốc cảm này bao nhiêu lần mỗi ngày.
B1The licensed pharmacist double-checked the dosage before dispensing the potent prescription drug.
Dược sĩ có giấy phép đã kiểm tra kỹ liều lượng trước khi phát loại thuốc kê đơn liều mạnh.
B2Clinical pharmacists collaborate with physicians to monitor potential contraindications in polypharmacy patients.
Các dược sĩ lâm sàng phối hợp với bác sĩ để theo dõi các chống chỉ định tiềm ẩn ở bệnh nhân dùng nhiều loại thuốc phối hợp.
Cụm từ thường đi với Pharmacist
- hospital pharmacist: dược sĩ bệnh viện
- consult a pharmacist: tham khảo ý kiến dược sĩ
- clinical pharmacist: dược sĩ lâm sàng
Từ đồng nghĩa
- chemist: dược sĩ, người bán thuốc (Anh-Anh)
- druggist: người bán thuốc (Mỹ)
- apothecary: dược sĩ (từ cổ)
Mẹo ghi nhớ
Pha ma xít (Pharmacist) - dược sĩ pha chế thuốc cẩn trọng từng li từng tí tại quầy thuốc.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- Surgeon Bác sĩ phẫu thuật
- veterinarian bác sĩ thú y
- carpenter thợ mộc đóng đồ gỗ
- biologist nhà sinh vật học
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện