chemist là gì?

/ˈkemɪst/Danh từ

chemist nghĩa là nhà hóa học / dược sĩ

Hình minh họa từ chemist - nhà hóa học / dược sĩ

Ví dụ với chemist

  • We can see a chemist here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà hóa học / dược sĩ ở đây.

  • A1We can see a chemist here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà hóa học / dược sĩ ở đây.

  • B1Understanding the role of chemist is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhà hóa học / dược sĩ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chemist influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà hóa học / dược sĩ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chemist

  • common chemist: nhà hóa học / dược sĩ phổ biến
  • essential chemist: nhà hóa học / dược sĩ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • chemical scientist: chuyên gia hóa học

Mẹo ghi nhớ

Nhà hóa học chemist tiến hành thí nghiệm tổng hợp hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →