chemist là gì?
chemist nghĩa là nhà hóa học / dược sĩ

Ví dụ với chemist
We can see a chemist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà hóa học / dược sĩ ở đây.
A1We can see a chemist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà hóa học / dược sĩ ở đây.
B1Understanding the role of chemist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà hóa học / dược sĩ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chemist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà hóa học / dược sĩ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chemist
- common chemist: nhà hóa học / dược sĩ phổ biến
- essential chemist: nhà hóa học / dược sĩ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- chemical scientist: chuyên gia hóa học
Mẹo ghi nhớ
Nhà hóa học chemist tiến hành thí nghiệm tổng hợp hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai