meteorologist là gì?
meteorologist nghĩa là chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết

Ví dụ với meteorologist
We can see a meteorologist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết ở đây.
A1We can see a meteorologist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết ở đây.
B1Understanding the role of meteorologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how meteorologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với meteorologist
- common meteorologist: chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết phổ biến
- essential meteorologist: chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- weather forecaster: người dự báo thời tiết
Mẹo ghi nhớ
Chuyên gia khí tượng meteorologist theo dõi đường đi của cơn bão trên bản đồ vệ tinh.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể
- barber thợ cắt tóc nam
- bartender người pha chế rượu quán bar
- bodyguard vệ sĩ bảo vệ yếu nhân
- broker người môi giới chứng khoán nhà đất