translator là gì?
translator nghĩa là biên dịch viên dịch sách văn bản

Ví dụ với translator
We can see a translator here.
Chúng ta có thể thấy một biên dịch viên dịch sách văn bản ở đây.
A1We can see a translator here.
Chúng ta có thể thấy một biên dịch viên dịch sách văn bản ở đây.
B1Understanding the role of translator is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của biên dịch viên dịch sách văn bản là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how translator influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy biên dịch viên dịch sách văn bản ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với translator
- common translator: biên dịch viên dịch sách văn bản phổ biến
- essential translator: biên dịch viên dịch sách văn bản thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- text converter: người dịch sách
Mẹo ghi nhớ
Biên dịch viên translator chuyển ngữ những cuốn tiểu thuyết nước ngoài sang tiếng Việt mượt mà.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể
- barber thợ cắt tóc nam
- bartender người pha chế rượu quán bar
- bodyguard vệ sĩ bảo vệ yếu nhân
- broker người môi giới chứng khoán nhà đất
- chauffeur tài xế lái xe riêng sang trọng
- comedian nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười
- dietitian chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh