comedian là gì?
comedian nghĩa là nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười

Ví dụ với comedian
We can see a comedian here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười ở đây.
A1We can see a comedian here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười ở đây.
B1Understanding the role of comedian is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how comedian influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với comedian
- common comedian: nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười phổ biến
- essential comedian: nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- humorist: diễn viên hài
Mẹo ghi nhớ
Nghệ sĩ hài comedian dí dỏm kể những câu chuyện vui làm khán giả cười sảng khoái.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- dietitian chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt