inspector là gì?
inspector nghĩa là thanh tra viên kiểm tra giám sát

Ví dụ với inspector
We can see a inspector here.
Chúng ta có thể thấy một thanh tra viên kiểm tra giám sát ở đây.
A1We can see a inspector here.
Chúng ta có thể thấy một thanh tra viên kiểm tra giám sát ở đây.
B1Understanding the role of inspector is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thanh tra viên kiểm tra giám sát là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how inspector influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thanh tra viên kiểm tra giám sát ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với inspector
- common inspector: thanh tra viên kiểm tra giám sát phổ biến
- essential inspector: thanh tra viên kiểm tra giám sát thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- official examiner: thanh tra
Mẹo ghi nhớ
Đoàn thanh tra inspector kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm tại các bếp ăn trường học.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học