zoologist là gì?
zoologist nghĩa là nhà động vật học hoang dã

Ví dụ với zoologist
We can see a zoologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà động vật học hoang dã ở đây.
A1We can see a zoologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà động vật học hoang dã ở đây.
B1Understanding the role of zoologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà động vật học hoang dã là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how zoologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà động vật học hoang dã ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với zoologist
- common zoologist: nhà động vật học hoang dã phổ biến
- essential zoologist: nhà động vật học hoang dã thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- animal researcher: chuyên gia động vật
Mẹo ghi nhớ
Nhà động vật học zoologist theo dõi tập tính săn mồi của loài báo đốm trong tự nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ