radiologist là gì?
radiologist nghĩa là bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang

Ví dụ với radiologist
We can see a radiologist here.
Chúng ta có thể thấy một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang ở đây.
A1We can see a radiologist here.
Chúng ta có thể thấy một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang ở đây.
B1Understanding the role of radiologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how radiologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với radiologist
- common radiologist: bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang phổ biến
- essential radiologist: bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- imaging specialist: bác sĩ X-quang
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ radiologist chẩn đoán hình ảnh đọc phim cộng hưởng từ MRI chuẩn xác.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư
- Baker Thợ làm bánh
- Businessman Doanh nhân