anesthesiologist là gì?
anesthesiologist nghĩa là bác sĩ gây mê hồi sức

Ví dụ với anesthesiologist
We can see a anesthesiologist here.
Chúng ta có thể thấy một bác sĩ gây mê hồi sức ở đây.
A1We can see a anesthesiologist here.
Chúng ta có thể thấy một bác sĩ gây mê hồi sức ở đây.
B1Understanding the role of anesthesiologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bác sĩ gây mê hồi sức là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how anesthesiologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bác sĩ gây mê hồi sức ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với anesthesiologist
- common anesthesiologist: bác sĩ gây mê hồi sức phổ biến
- essential anesthesiologist: bác sĩ gây mê hồi sức thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- narcotic doctor: bác sĩ gây mê
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ gây mê anesthesiologist theo dõi sát sao chỉ số sinh tồn của bệnh nhân trong ca mổ.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư
- Baker Thợ làm bánh
- Businessman Doanh nhân
- Chef Bếp trưởng