paleontologist là gì?
paleontologist nghĩa là nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch

Ví dụ với paleontologist
We can see a paleontologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch ở đây.
A1We can see a paleontologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch ở đây.
B1Understanding the role of paleontologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how paleontologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với paleontologist
- common paleontologist: nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch phổ biến
- essential paleontologist: nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fossil researcher: nhà khảo sát hóa thạch
Mẹo ghi nhớ
Nhà paleontologist cổ sinh vật học khai quật mẫu hóa thạch khủng long quý giá.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ