criminologist là gì?
criminologist nghĩa là nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi

Ví dụ với criminologist
We can see a criminologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi ở đây.
A1We can see a criminologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi ở đây.
B1Understanding the role of criminologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how criminologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với criminologist
- common criminologist: nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi phổ biến
- essential criminologist: nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- crime analyst: chuyên gia tội phạm
Mẹo ghi nhớ
Nhà criminologist tội phạm học phân tích tâm lý tội phạm để ngăn ngừa tội ác.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư
- Baker Thợ làm bánh