jeweler là gì?
jeweler nghĩa là thợ kim hoàn chế tác trang sức

Ví dụ với jeweler
We can see a jeweler here.
Chúng ta có thể thấy một thợ kim hoàn chế tác trang sức ở đây.
A1We can see a jeweler here.
Chúng ta có thể thấy một thợ kim hoàn chế tác trang sức ở đây.
B1Understanding the role of jeweler is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thợ kim hoàn chế tác trang sức là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how jeweler influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thợ kim hoàn chế tác trang sức ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với jeweler
- common jeweler: thợ kim hoàn chế tác trang sức phổ biến
- essential jeweler: thợ kim hoàn chế tác trang sức thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- goldsmith: thợ vàng bạc
Mẹo ghi nhớ
Thợ kim hoàn jeweler tỉ mỉ mài giũa viên kim cương lấp lánh gắn lên chiếc nhẫn cưới.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi