receptionist là gì?
receptionist nghĩa là nhân viên lễ tân tiền sảnh

Ví dụ với receptionist
We can see a receptionist here.
Chúng ta có thể thấy một nhân viên lễ tân tiền sảnh ở đây.
A1We can see a receptionist here.
Chúng ta có thể thấy một nhân viên lễ tân tiền sảnh ở đây.
B1Understanding the role of receptionist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhân viên lễ tân tiền sảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how receptionist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhân viên lễ tân tiền sảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với receptionist
- common receptionist: nhân viên lễ tân tiền sảnh phổ biến
- essential receptionist: nhân viên lễ tân tiền sảnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- front desk officer: lễ tân
Mẹo ghi nhớ
Nhân viên lễ tân receptionist nở nụ cười thân thiện chào đón khách đến công ty giao dịch.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc