locksmith là gì?
locksmith nghĩa là thợ sửa khóa tay nghề cao

Ví dụ với locksmith
We can see a locksmith here.
Chúng ta có thể thấy một thợ sửa khóa tay nghề cao ở đây.
A1We can see a locksmith here.
Chúng ta có thể thấy một thợ sửa khóa tay nghề cao ở đây.
B1Understanding the role of locksmith is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thợ sửa khóa tay nghề cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how locksmith influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thợ sửa khóa tay nghề cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với locksmith
- common locksmith: thợ sửa khóa tay nghề cao phổ biến
- essential locksmith: thợ sửa khóa tay nghề cao thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- key maker: thợ làm chìa
Mẹo ghi nhớ
Bác thợ sửa khóa locksmith khéo léo mở chiếc khóa bị kẹt chìa chỉ trong tích tắc.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức