machinist là gì?
machinist nghĩa là thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC

Ví dụ với machinist
We can see a machinist here.
Chúng ta có thể thấy một thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC ở đây.
A1We can see a machinist here.
Chúng ta có thể thấy một thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC ở đây.
B1Understanding the role of machinist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how machinist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với machinist
- common machinist: thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC phổ biến
- essential machinist: thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- tool operator: thợ máy
Mẹo ghi nhớ
Thợ cơ khí machinist tiện gọt những chi tiết máy móc với độ chuẩn xác từng mi-cro-mét.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống