optician là gì?

/ɒpˈtɪʃn/Danh từ

optician nghĩa là chuyên viên đo khúc xạ kính mắt

Hình minh họa từ optician - chuyên viên đo khúc xạ kính mắt

Ví dụ với optician

  • We can see a optician here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên viên đo khúc xạ kính mắt ở đây.

  • A1We can see a optician here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên viên đo khúc xạ kính mắt ở đây.

  • B1Understanding the role of optician is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuyên viên đo khúc xạ kính mắt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how optician influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên đo khúc xạ kính mắt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với optician

  • common optician: chuyên viên đo khúc xạ kính mắt phổ biến
  • essential optician: chuyên viên đo khúc xạ kính mắt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • eyeglass specialist: thợ cắt kính

Mẹo ghi nhớ

Chuyên viên kính mắt optician đo mắt và cắt tròng kính cận chuẩn xác cho học sinh.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →