miner là gì?
miner nghĩa là công nhân mỏ than hầm lò

Ví dụ với miner
We can see a miner here.
Chúng ta có thể thấy một công nhân mỏ than hầm lò ở đây.
A1We can see a miner here.
Chúng ta có thể thấy một công nhân mỏ than hầm lò ở đây.
B1Understanding the role of miner is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của công nhân mỏ than hầm lò là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how miner influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy công nhân mỏ than hầm lò ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với miner
- common miner: công nhân mỏ than hầm lò phổ biến
- essential miner: công nhân mỏ than hầm lò thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pit worker: thợ mỏ
Mẹo ghi nhớ
Người thợ mỏ miner đội đèn hầm lò xuống sâu lòng đất khai thác than đá.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử