lifeguard là gì?
lifeguard nghĩa là nhân viên cứu hộ bãi biển

Ví dụ với lifeguard
We can see a lifeguard here.
Chúng ta có thể thấy một nhân viên cứu hộ bãi biển ở đây.
A1We can see a lifeguard here.
Chúng ta có thể thấy một nhân viên cứu hộ bãi biển ở đây.
B1Understanding the role of lifeguard is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhân viên cứu hộ bãi biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lifeguard influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhân viên cứu hộ bãi biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lifeguard
- common lifeguard: nhân viên cứu hộ bãi biển phổ biến
- essential lifeguard: nhân viên cứu hộ bãi biển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- beach rescue officer: cứu hộ hồ bơi
Mẹo ghi nhớ
Nhân viên cứu hộ lifeguard tập trung quan sát bãi biển sẵn sàng cứu người khi gặp sóng dữ.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang