lifeguard là gì?

/ˈlaɪfɡɑːd/Danh từ

lifeguard nghĩa là nhân viên cứu hộ bãi biển

Hình minh họa từ lifeguard - nhân viên cứu hộ bãi biển

Ví dụ với lifeguard

  • We can see a lifeguard here.

    Chúng ta có thể thấy một nhân viên cứu hộ bãi biển ở đây.

  • A1We can see a lifeguard here.

    Chúng ta có thể thấy một nhân viên cứu hộ bãi biển ở đây.

  • B1Understanding the role of lifeguard is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhân viên cứu hộ bãi biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how lifeguard influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhân viên cứu hộ bãi biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với lifeguard

  • common lifeguard: nhân viên cứu hộ bãi biển phổ biến
  • essential lifeguard: nhân viên cứu hộ bãi biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • beach rescue officer: cứu hộ hồ bơi

Mẹo ghi nhớ

Nhân viên cứu hộ lifeguard tập trung quan sát bãi biển sẵn sàng cứu người khi gặp sóng dữ.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →