bartender là gì?

/ˈbɑːtendə/Danh từ

bartender nghĩa là người pha chế rượu quán bar

Hình minh họa từ bartender - người pha chế rượu quán bar

Ví dụ với bartender

  • We can see a bartender here.

    Chúng ta có thể thấy một người pha chế rượu quán bar ở đây.

  • A1We can see a bartender here.

    Chúng ta có thể thấy một người pha chế rượu quán bar ở đây.

  • B1Understanding the role of bartender is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người pha chế rượu quán bar là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how bartender influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người pha chế rượu quán bar ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với bartender

  • common bartender: người pha chế rượu quán bar phổ biến
  • essential bartender: người pha chế rượu quán bar thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • drink mixer: người pha chế

Mẹo ghi nhớ

Người pha chế bartender lắc shaker điêu luyện tạo nên những ly cocktail rực rỡ sắc màu.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →