chauffeur là gì?
chauffeur nghĩa là tài xế lái xe riêng sang trọng

Ví dụ với chauffeur
We can see a chauffeur here.
Chúng ta có thể thấy một tài xế lái xe riêng sang trọng ở đây.
A1We can see a chauffeur here.
Chúng ta có thể thấy một tài xế lái xe riêng sang trọng ở đây.
B1Understanding the role of chauffeur is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tài xế lái xe riêng sang trọng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chauffeur influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tài xế lái xe riêng sang trọng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chauffeur
- common chauffeur: tài xế lái xe riêng sang trọng phổ biến
- essential chauffeur: tài xế lái xe riêng sang trọng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- private driver: tài xế riêng
Mẹo ghi nhớ
Người tài xế riêng chauffeur mặc đồng phục mở cửa xe đón các vị khách VIP.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- comedian nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười
- dietitian chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò