chauffeur là gì?

/ˈʃəʊfə/Danh từ

chauffeur nghĩa là tài xế lái xe riêng sang trọng

Hình minh họa từ chauffeur - tài xế lái xe riêng sang trọng

Ví dụ với chauffeur

  • We can see a chauffeur here.

    Chúng ta có thể thấy một tài xế lái xe riêng sang trọng ở đây.

  • A1We can see a chauffeur here.

    Chúng ta có thể thấy một tài xế lái xe riêng sang trọng ở đây.

  • B1Understanding the role of chauffeur is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tài xế lái xe riêng sang trọng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chauffeur influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tài xế lái xe riêng sang trọng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chauffeur

  • common chauffeur: tài xế lái xe riêng sang trọng phổ biến
  • essential chauffeur: tài xế lái xe riêng sang trọng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • private driver: tài xế riêng

Mẹo ghi nhớ

Người tài xế riêng chauffeur mặc đồng phục mở cửa xe đón các vị khách VIP.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →