broker là gì?

/ˈbrəʊkə/Danh từ

broker nghĩa là người môi giới chứng khoán nhà đất

Hình minh họa từ broker - người môi giới chứng khoán nhà đất

Ví dụ với broker

  • We can see a broker here.

    Chúng ta có thể thấy một người môi giới chứng khoán nhà đất ở đây.

  • A1We can see a broker here.

    Chúng ta có thể thấy một người môi giới chứng khoán nhà đất ở đây.

  • B1Understanding the role of broker is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người môi giới chứng khoán nhà đất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how broker influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người môi giới chứng khoán nhà đất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với broker

  • common broker: người môi giới chứng khoán nhà đất phổ biến
  • essential broker: người môi giới chứng khoán nhà đất thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • agent intermediary: người môi giới

Mẹo ghi nhớ

Chuyên viên môi giới broker tư vấn cơ hội đầu tư sinh lời tốt cho khách hàng.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →