sociologist là gì?
sociologist nghĩa là nhà xã hội học

Ví dụ với sociologist
We can see a sociologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà xã hội học ở đây.
A1We can see a sociologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà xã hội học ở đây.
B1Understanding the role of sociologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà xã hội học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sociologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà xã hội học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sociologist
- common sociologist: nhà xã hội học phổ biến
- essential sociologist: nhà xã hội học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- social scientist: chuyên gia xã hội
Mẹo ghi nhớ
Nhà xã hội học sociologist khảo sát hành vi cộng đồng và sự chuyển dịch dân số.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể
- barber thợ cắt tóc nam
- bartender người pha chế rượu quán bar
- bodyguard vệ sĩ bảo vệ yếu nhân
- broker người môi giới chứng khoán nhà đất
- chauffeur tài xế lái xe riêng sang trọng
- comedian nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười