librarian là gì?

/laɪˈbreəriən/Danh từ

librarian nghĩa là thủ thư quản lý thư viện

Hình minh họa từ librarian - thủ thư quản lý thư viện

Ví dụ với librarian

  • We can see a librarian here.

    Chúng ta có thể thấy một thủ thư quản lý thư viện ở đây.

  • A1We can see a librarian here.

    Chúng ta có thể thấy một thủ thư quản lý thư viện ở đây.

  • B1Understanding the role of librarian is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thủ thư quản lý thư viện là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how librarian influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thủ thư quản lý thư viện ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với librarian

  • common librarian: thủ thư quản lý thư viện phổ biến
  • essential librarian: thủ thư quản lý thư viện thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • book keeper: người giữ thư viện

Mẹo ghi nhớ

Cô thủ thư librarian hướng dẫn độc giả tra cứu những cuốn sách quý trong thư viện.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →