geologist là gì?
geologist nghĩa là nhà địa chất học

Ví dụ với geologist
We can see a geologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà địa chất học ở đây.
A1We can see a geologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà địa chất học ở đây.
B1Understanding the role of geologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà địa chất học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how geologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà địa chất học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với geologist
- common geologist: nhà địa chất học phổ biến
- essential geologist: nhà địa chất học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- earth scientist: chuyên gia địa chất
Mẹo ghi nhớ
Nhà địa chất học geologist nghiên cứu các tầng đá và khoáng sản dưới lòng đất.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể
- barber thợ cắt tóc nam
- bartender người pha chế rượu quán bar