curator là gì?
curator nghĩa là người phụ trách bảo tàng triển lãm

Ví dụ với curator
We can see a curator here.
Chúng ta có thể thấy một người phụ trách bảo tàng triển lãm ở đây.
A1We can see a curator here.
Chúng ta có thể thấy một người phụ trách bảo tàng triển lãm ở đây.
B1Understanding the role of curator is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người phụ trách bảo tàng triển lãm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how curator influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người phụ trách bảo tàng triển lãm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với curator
- common curator: người phụ trách bảo tàng triển lãm phổ biến
- essential curator: người phụ trách bảo tàng triển lãm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- museum keeper: quản thủ bảo tàng
Mẹo ghi nhớ
Người phụ trách bảo tàng curator tuyển chọn và bảo quản các tác phẩm nghệ thuật vô giá.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt