physicist là gì?
physicist nghĩa là nhà vật lý học

Ví dụ với physicist
We can see a physicist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà vật lý học ở đây.
A1We can see a physicist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà vật lý học ở đây.
B1Understanding the role of physicist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà vật lý học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how physicist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà vật lý học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với physicist
- common physicist: nhà vật lý học phổ biến
- essential physicist: nhà vật lý học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- physics researcher: chuyên gia vật lý
Mẹo ghi nhớ
Nhà vật lý học physicist nghiên cứu các định luật chuyển động và năng lượng lượng tử.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản