veterinarian là gì?
veterinarian nghĩa là bác sĩ thú y

Ví dụ với veterinarian
We can see a veterinarian here.
Chúng ta có thể thấy một bác sĩ thú y ở đây.
A1We can see a veterinarian here.
Chúng ta có thể thấy một bác sĩ thú y ở đây.
B1Understanding the role of veterinarian is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bác sĩ thú y là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how veterinarian influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bác sĩ thú y ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với veterinarian
- common veterinarian: bác sĩ thú y phổ biến
- essential veterinarian: bác sĩ thú y thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- vet doctor: bác sĩ động vật
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ thú y veterinarian ân cần tiêm thuốc chữa bệnh cho thú cưng.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- carpenter thợ mộc đóng đồ gỗ
- biologist nhà sinh vật học
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu