biologist là gì?
biologist nghĩa là nhà sinh vật học

Ví dụ với biologist
We can see a biologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà sinh vật học ở đây.
A1We can see a biologist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà sinh vật học ở đây.
B1Understanding the role of biologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà sinh vật học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how biologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà sinh vật học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với biologist
- common biologist: nhà sinh vật học phổ biến
- essential biologist: nhà sinh vật học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- life scientist: nhà khoa học sự sống
Mẹo ghi nhớ
Nhà sinh vật học biologist nghiên cứu hệ sinh thái muôn loài dưới kính hiển vi.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê