carpenter là gì?
carpenter nghĩa là thợ mộc đóng đồ gỗ

Ví dụ với carpenter
We can see a carpenter here.
Chúng ta có thể thấy một thợ mộc đóng đồ gỗ ở đây.
A1We can see a carpenter here.
Chúng ta có thể thấy một thợ mộc đóng đồ gỗ ở đây.
B1Understanding the role of carpenter is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thợ mộc đóng đồ gỗ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how carpenter influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thợ mộc đóng đồ gỗ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với carpenter
- common carpenter: thợ mộc đóng đồ gỗ phổ biến
- essential carpenter: thợ mộc đóng đồ gỗ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- woodworker: thợ làm gỗ
Mẹo ghi nhớ
Bác thợ mộc carpenter đục đẽo đóng những bộ bàn ghế gỗ tinh xảo.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- biologist nhà sinh vật học
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học