fable là gì?
fable nghĩa là truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy

Ví dụ với fable
We can see a fable here.
Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy ở đây.
A1We can see a fable here.
Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy ở đây.
B1Understanding the role of fable is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fable influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fable
- common fable: truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy phổ biến
- essential fable: truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- moral tale: truyện ngụ ngôn
Mẹo ghi nhớ
Câu chuyện fable ngụ ngôn rùa và thỏ để lại bài học sâu sắc về sự kiên trì.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- parable truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý
- soliloquy đoạn độc thoại nội tâm nhân vật kịch
- paradigm mô hình mẫu hệ chuẩn mực tư duy
- archetype hình mẫu nguyên mẫu điển hình
- catharsis sự thanh lọc giải tỏa cảm xúc
- Biology Sinh học
- Calculator Máy tính cầm tay
- Chemistry Hóa học
- Class Lớp học
- College Trường cao đẳng
- Computer Máy tính
- Computer science Tin học